Kế hoạch chiến lược cho 6 nhân sự chạy chính (Hải Yến, Thành Lộc, Trí Dũng, Tùng Lộc, Đức Trung, Xuân Sơn), xây dựng trên dữ liệu thực tế T2–T7/2026 từ hệ thống Arcozy: 6.959 link dự án, 3.546 chiến dịch, 5.167 giao dịch nạp và 1.494 ticket thanh toán.
Ngân sách T8 được dự tính lại từ số liệu T2–T7, tách bạch hai khái niệm hay bị gộp chung: tiền nạp (nạp vào ví tài khoản ads qua Momo/chuyển khoản — 477,9tr toàn đội 6 người) và tiền tiêu thực (số thực sự bị Google Ads trừ khi chạy chiến dịch — 439,8tr, đo trực tiếp từ tài khoản ads). Vì hoa hồng được tạo ra bởi tiền tiêu chứ không phải tiền nằm trong ví, hiệu suất đúng phải tính trên tiêu thực (10,9× trung bình) chứ không phải trên nạp (10,1× trung bình, thấp hơn vì ~8% tiền nạp chưa kịp tiêu hết, còn tồn dư/chờ hoàn). Toàn bộ tính toán chỉ tiêu ở mục 4 và ngân sách mục 9 dùng cách tách bạch này.
Sau cao điểm tháng 4 (giai đoạn đổ bộ link & chiến dịch), nhịp độ đầu tư giảm liên tục: tiền nạp ads T7 chỉ còn ~78 triệu sau 23 ngày (run-rate ~105tr, thấp hơn 16% so với T6) và số chiến dịch mới giảm còn chưa tới 1/3 so với T4. Muốn có 600 triệu hoa hồng trong T8, việc đầu tiên là đảo chiều đà giảm này.
* T7 tính đến 23/07. Cột kẻ sọc = ngân sách nạp kế hoạch T8 (mục 4/9); tiêu thực cần chỉ 89tr, phần còn lại là số dư an toàn theo tỷ lệ tiêu/nạp lịch sử của mỗi người.
Số chiến dịch phản ánh mức độ chủ động tìm cơ hội mới — đang là chỉ số sụt mạnh nhất.
Toàn bộ hoa hồng lũy kế theo người vận hành link, gồm cả Lê Thúy (đã nghỉ việc) để nhìn đủ bức tranh và xử lý phần bàn giao.
| Nhân sự | HH tạo | Đơn | HH/đơn | Nạp ads | Tiêu thực ads | Tỷ lệ tiêu/nạp | Hiệu suất theo nạp* | Hiệu suất theo tiêu thực* | Link active | TK ads active |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Yến Top hiệu suất | 1.925,0 | 8.092 | 238 k | 107,1 | 133,0 | 124% | 18,0× | 14,5× | 1.182/1.327 | 93/196 |
| Thành Lộc | 1.065,2 | 3.885 | 274 k | 89,3 | 79,8 | 89% | 11,9× | 13,4× | 521/760 | 50/88 |
| Trí Dũng | 729,9 | 2.207 | 331 k | 80,6 | 59,1 | 73% | 9,1× | 12,4× | 377/510 | 42/92 |
| Tùng Lộc | 437,9 | 1.494 | 293 k | 84,2 | 78,5 | 93% | 5,2× | 5,6× | 384/469 | 46/140 |
| Xuân Sơn | 335,9 | 1.236 | 272 k | 55,6 | 43,9 | 79% | 6,0× | 7,7× | 335/427 | 62/87 |
| Đức Trung | 307,5 | 1.236 | 249 k | 61,1 | 45,5 | 74% | 5,0× | 6,8× | 273/351 | 56/115 |
| Lê Thúy Đã nghỉ việc | 574,1 | 2.370 | 242 k | 34,2 | 9,3 | 27% | 16,8× | 61,7× | 735/1.015 | 0/57 |
| Toàn đội (6 người) | 4.801,4 | 18.150 | 265 k | 477,9 | 439,8 | 92% | 10,0× | 10,9× | 3.072/3.807 | 349/728 |
* Hiệu suất theo nạp = HH tạo / tiền nạp vào ví ads. Hiệu suất theo tiêu thực = HH tạo / tiền Google Ads thực sự trừ (đo tại tài khoản ads) — đây mới là chỉ số phản ánh đúng năng lực chạy quảng cáo, vì tiền nằm trong ví chưa tiêu thì chưa tạo ra hoa hồng. Tỷ lệ tiêu/nạp >100% (Hải Yến, Lê Thúy) do dùng thêm số dư có sẵn từ trước giai đoạn theo dõi (T2/2026). Đơn vị tiền: triệu VND. Cột "% thu" và "Đang treo" (thu hồi công nợ) không thuộc phạm vi kế hoạch tạo ra — xem hồ sơ thu hồi riêng nếu cần.
Phân bổ theo năng lực đã chứng minh (hiệu suất theo tiêu thực, HH/đơn, quy mô danh mục). Hiệu suất yêu cầu đặt ở mức 70% hiệu suất lịch sử tính theo tiêu thực của chính mỗi người — thách thức nhưng không viển vông. Bảng chỉ tính phần tạo ra; phần thu hồi công nợ được tách riêng, không gộp vào chỉ tiêu tạo doanh số của tháng này.
| Nhân sự | Mục tiêu HH tạo | Đơn cần (~/ngày) | Tiêu thực ads cần | Nạp ads cần | Hiệu suất yêu cầu (tiêu thực) | Chiến dịch mới* | Link mới* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Yến | 160 tr | 675 (22/ngày) | 16 tr | 16 tr | ≥ 10,1× (lịch sử 14,5×) | 90 | 25 |
| Thành Lộc | 115 tr | 420 (14/ngày) | 12 tr | 14 tr | ≥ 9,3× (lịch sử 13,4×) | 85 | 20 |
| Trí Dũng | 100 tr | 300 (10/ngày) | 12 tr | 16 tr | ≥ 8,6× (lịch sử 12,4×) | 100 | 20 |
| Tùng Lộc | 80 tr | 275 (9/ngày) | 20 tr | 22 tr | ≥ 3,9× (lịch sử 5,6×) | 90 | 20 |
| Xuân Sơn | 75 tr | 275 (9/ngày) | 14 tr | 18 tr | ≥ 5,4× (lịch sử 7,7×) | 100 | 20 |
| Đức Trung | 70 tr | 280 (9/ngày) | 15 tr | 20 tr | ≥ 4,7× (lịch sử 6,8×) | 95 | 20 |
| Cộng ngân sách cá nhân | 600 tr | 2.225 (~74/ngày) | 89 tr | 106 tr | ≥ 6,7× TB | 560 | 125 |
| Quỹ dự phòng + test chung (Lead giữ) | upside | — | — | 14 tr | — | — | — |
| Tổng toàn đội | 600 tr+ | — | 89 tr | 120 tr | — | — | — |
* Chiến dịch mới = 1 campaign quảng cáo Google Ads mới tạo trong hệ thống, gắn với 1 tài khoản ads + 1 link dự án cụ thể (một dự án thường chạy nhiều chiến dịch song song để test concept/đối tượng khác nhau). Link mới = 1 liên kết affiliate (project_link) mới đăng ký với 1 merchant trên nền tảng (Goaffpro, ShareASale, Impact…) — điều kiện bắt buộc để bắt đầu tạo chiến dịch và ghi nhận hoa hồng cho merchant đó. Ngân sách nạp 120tr (89tr tiêu thực + phần chưa tiêu hết theo tỷ lệ mỗi người + 14tr dự phòng) nằm đúng trong vùng nạp trung bình thực tế T5–T6 (108,6–121,6tr/tháng) — không phải tăng đột biến, chỉ cần duy trì đúng nhịp đã từng đạt, có kỷ luật hơn về nơi rót tiền.
| Mốc | Tuần 1 (1–7/8) | Tuần 2 (8–15/8) | Tuần 3 (16–23/8) | Tuần 4 (24–31/8) |
|---|---|---|---|---|
| HH tạo lũy kế | ≥ 110 tr | ≥ 265 tr | ≥ 430 tr | ≥ 600 tr |
| Đơn lũy kế | ≥ 420 | ≥ 1.000 | ≥ 1.600 | ≥ 2.225 |
| Tiêu thực ads lũy kế | ≥ 16 tr | ≥ 39 tr | ≥ 64 tr | ≥ 89 tr |
Lệch mốc tuần >15% → họp điều chỉnh ngay đầu tuần kế tiếp: tái phân bổ ngân sách từ người dưới mốc sang người trên mốc.
Hoa hồng tạo ra là kết quả trực tiếp của kỹ thuật chạy ads (chọn tài khoản, lên chiến dịch, chọn dự án, quản lý ngân sách) — thuộc trách nhiệm kỹ thuật của đội marketing. Phần thu hồi công nợ (đã tạo → đã về tay) là một bài toán khác (phụ thuộc merchant, không phụ thuộc kỹ thuật chạy ads), tạm gác lại ở mục này để tập trung vào các chỉ số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra doanh số.
| Chỉ số ẩn (phần tạo ra) | Hiện trạng | Mục tiêu T8 | Cách làm |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ tài khoản ads (mail) sống | 44% (349/728 TK 6 người); Tùng Lộc chỉ 33% (46/140) | ≥ 60% | Tuần 1 kiểm kê toàn bộ TK theo owner: hủy hẳn TK chết/tạm ngưng, chuẩn bị mail mới xác minh sẵn — mỗi người nuôi ≥ 2 TK dự phòng đã xác minh trước khi cần dùng. |
| Tốc độ tạo chiến dịch mới | T7 chỉ 413 camp toàn đội (29% so với đỉnh T4 = 1.464) | ≥ 560 camp (mục 4) | Mỗi người tối thiểu 4–5 camp mới/ngày làm việc; không để 2 ngày liên tiếp 0 campaign mới được tạo. |
| Tỷ lệ tiêu thực/nạp (hiệu quả giải ngân) | 92% TB đội, dao động 73–124% theo từng người | Ổn định 85–95% | Nạp theo nhịp tuần nhỏ (không dồn 1 lần đầu tháng); balance tồn >20% ngân sách tuần là tín hiệu phải đẩy nhanh chi tiêu hoặc dừng nạp thêm. |
| Biên lợi nhuận marketing (HH tạo − tiêu thực ads) | Lũy kế 6 người ~4.361,6tr trên 439,8tr tiêu thực (biên ~91%) | Giữ biên ≥ 85% | Không chạy tiếp camp có CPC vượt ngưỡng an toàn theo AOV từng dự án; kill-switch cắt lỗ sớm thay vì chờ cuối tháng mới đánh giá. |
| Độ "tươi" của danh mục dự án | Nhiều dự án tốt trong danh mục đã ngừng lên chiến dịch từ T4–T5 dù lịch sử trả tốt (mục 8) | ≥ 70% dự án có campaign trong 2 tháng gần nhất | Rà danh mục hàng tuần; dự án ngừng chiến dịch >60 ngày phải được đánh giá lại: khởi động lại hoặc chính thức đóng. |
| Dữ liệu tracking (click/impression) | Phần lớn campaign chưa đồng bộ đủ số click/chi tiêu để đo hiệu quả target | ≥ 80% camp Key được sync | Bật đồng bộ định kỳ; không tối ưu được ngách/đối tượng nào nếu không đo được click→đơn của chính nó. |
| Tốc độ test dự án mới | Không đều, không log kết quả fail — không tính được tỷ lệ thành công thực | Log 100% lượt test (theo mục 8) | Chuẩn hoá quy trình test 500k/5–7 ngày; ghi nhận cả lượt fail để cập nhật tỷ lệ thành công thực thay vì giả định cố định 20%. |
Ba kịch bản đặt cạnh nhau theo cột để dễ so sánh: cùng một hàng là cùng một câu hỏi — xác suất, kết quả, dấu hiệu nhận biết sớm và hành động tương ứng.
| Tiêu chí | 🟢 Thuận lợi | 🟡 Cơ sở | 🔴 Xấu |
|---|---|---|---|
| Xác suất | ~25% | ~55% | ~20% |
| Hoa hồng tạo dự kiến | 650–720 tr (108–120% mục tiêu) | 600 tr (đạt mục tiêu) | 420–500 tr (70–83% mục tiêu) |
| Điều kiện thị trường | Back-to-school bùng nổ; ngách food/home tăng chuyển đổi; CPC giữ mức thấp | Thị trường bình thường; hiệu suất đạt 70–80% mức lịch sử từng người | Google quét xác minh diện rộng; 1–2 merchant lớn ngừng trả; CPC tăng sớm |
| Dấu hiệu nhận biết sớm | Tuần 1 vượt mốc 110tr >15%; ROI camp mới ≥ 8× | Bám sát mốc tuần ±15%; tài khoản trục trặc lẻ tẻ | Tuần 1 hụt mốc >20%; ≥3 TK bị khóa trong 1 tuần; ticket quá hạn tăng |
| Hành động ngân sách | Giải phóng 14tr dự phòng cho 3 camp thắng lớn nhất; nâng trần dự án thắng lên 30% ngân sách cá nhân | Giữ nguyên phân bổ; lệch mốc tuần >15% là tái phân bổ từ người hụt sang người vượt | Đóng băng chi cho merchant có dấu hiệu xù; dồn ngân sách về 5 dự án % thu ≥ 90%; giữ lại tối thiểu 20% chưa giải ngân |
| Hành động vận hành | Đẩy đăng ký link Q4 sớm; thưởng nóng mốc 110% để giữ nhịp | Duy trì kill-switch 7 ngày; trần 25% ngân sách/dự án; collection sprint đúng lịch | Kích hoạt TK dự phòng trong 48h; chuyển ngân sách sang người còn hạ tầng khỏe; bù mục tiêu bằng đẩy mạnh thu hồi nợ treo (nguồn 2,11 tỷ) |
| Phòng ngừa từ tuần 1 | Chung cho mọi kịch bản: mỗi người nuôi sẵn ≥ 2 tài khoản dự phòng đã xác minh · không dự án nào chiếm quá 25% ngân sách cá nhân · chỉ đầu tư vào dự án có lịch sử trả tiền ≥ 80% · theo dõi đơn hằng ngày trước 9h sáng | ||
Phương pháp: mỗi dự án được tính theo hoa hồng tạo ra ÷ số tháng dự án còn hoạt động gần đây (không lấy tổng lịch sử, vì các dự án bắt đầu ở thời điểm khác nhau — một dự án chạy 1 tháng và một dự án chạy 4 tháng không thể so tổng số với nhau). Chỉ tính dự án còn có chiến dịch mới trong T6–T7/2026 (còn "sống"); dự án đã ngừng lên chiến dịch bị loại khỏi dự phóng cứng dù lịch sử tốt. Dự án trả tiền < 50% bị loại khỏi kế hoạch hoàn toàn — không tính, không liệt kê ở đây.
3 nhóm dự án còn sống: Nhóm A — đã lặp lại ≥2 tháng, trả ≥80% (tin cậy cao, tính 100% tiềm năng). Nhóm B — mới chạy 1 tháng, trả ≥80% (tiềm năng thật nhưng chưa chứng minh lặp lại, tính 100% nhưng cần theo dõi sát). Nhóm C — trả 50–79% (duy trì thận trọng, chỉ tính 50% tiềm năng).
| Nhân sự | Mục tiêu | Nhóm A | Nhóm B | Nhóm C (50%) | Phủ được | % mục tiêu | TB/dự án·tháng | TB đơn/dự án·tháng | Dự án mới cần | Cần TEST (tỷ lệ ăn 20%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Yến | 160 tr | 21 dự án · 198,5tr | 2 · 9,9tr | 5 · 16,5tr | 220,0 tr | 138% | 9,1 tr | 45,7 | 0 | 0 |
| Thành Lộc | 115 tr | 21 · 126,2tr | 10 · 35,8tr | 6 · 4,2tr | 148,3 tr | 129% | 5,2 tr | 14,6 | 0 | 0 |
| Trí Dũng | 100 tr | 24 · 101,6tr | 14 · 38,3tr | 14 · 17,4tr | 138,2 tr | 138% | 3,7 tr | 10,9 | 0 | 0 |
| Xuân Sơn | 75 tr | 19 · 72,7tr | 6 · 13,9tr | 3 · 1,8tr | 81,5 tr | 109% | 3,5 tr | 16,2 | 0 | 0 |
| Tùng Lộc | 80 tr | 10 · 34,0tr | 5 · 11,7tr | 4 · 4,6tr | 51,4 tr* | 64% | 3,1 tr | 11,4 | 10 | 50 |
| Đức Trung | 70 tr | 7 · 27,1tr | 4 · 6,2tr | 5 · 9,9tr | 50,2 tr* | 72% | 3,0 tr | 9,4 | 7 | 35 |
| Toàn đội | 600 tr | 102 dự án | 41 dự án | 37 dự án | ≈ 552 tr** | 92% | 4,6 tr TB | 18 TB | 17 | 85 |
* Đã cộng phần khởi động lại dự án cũ tốt (xem callout bên dưới) — nếu không khởi động lại, Tùng Lộc chỉ phủ 56% (cần 12 dự án mới/test 60) và Đức Trung chỉ phủ 57% (cần 10 dự án mới/test 50).
** Tổng đội tính theo phần mỗi người đóng góp tối đa bằng mục tiêu cá nhân (phần vượt của Hải Yến/Thành Lộc/Trí Dũng/Xuân Sơn là dư địa an toàn, không cộng dồn bù chéo tự động — xem mục 7 kịch bản). Tỷ lệ dự án test mới thành công giả định 20% (chuẩn ngành affiliate: test 5 dự án mới tìm ra 1 dự án hiệu quả) → số dự án cần TEST = số dự án hiệu quả cần tìm ÷ 20%.
Dự án tạo hoa hồng lớn nhưng tỷ lệ trả < 50% đã được loại khỏi toàn bộ tính toán và kế hoạch ở trên — không tính vào tiềm năng T8, không cần đầu tư thêm.
| Nhân sự | Tiêu thực cần | Ngân sách nạp | Mục tiêu HH | Hiệu suất yêu cầu (tiêu thực) | Nhịp nạp gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Hải Yến | 16 tr | 16 tr | 160 tr | 10,1× | 4 tr/tuần |
| Thành Lộc | 12 tr | 14 tr | 115 tr | 9,3× | 3–4 tr/tuần |
| Trí Dũng | 12 tr | 16 tr | 100 tr | 8,6× | 4 tr/tuần |
| Tùng Lộc | 20 tr | 22 tr | 80 tr | 3,9× | 5–6 tr/tuần |
| Xuân Sơn | 14 tr | 18 tr | 75 tr | 5,4× | 4–5 tr/tuần |
| Đức Trung | 15 tr | 20 tr | 70 tr | 4,7× | 5 tr/tuần |
| Cộng ngân sách cá nhân | 89 tr | 106 tr | 600 tr | 6,7× | — |
| Quỹ dự phòng + test chung (Lead giữ) | — | 14 tr | upside | — | giải ngân theo tuần |
| Tổng toàn đội | 89 tr | 120 tr | 600 tr+ | ≥ 6,7× | — |